Home / Bí quyết / Học từ vựng tiếng Anh từ đời sống xung quanh
mọi điều về từ vựng tiếng Anh học thuật - phần 1

Học từ vựng tiếng Anh từ đời sống xung quanh

Tiếp tục đi theo chủ đề từ vựng tiếng Anh từ đời sống xung quanh, hôm nay Blue Up soạn tặng các bạn thân yêu một list từ vựng liên quan đến vật dụng trong gia đình <3

Hướng dẫn sử dụng để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Chọn một ngày rảnh rỗi ở nhà, vừa đọc vừa đi ra đi vào, chỉ chỉ chỏ chỏ đồ vật rồi gọi tên nó bằng tiếng Anh là hiệu quả lắm cơ ý :3

Tour tham quan nhà học từ vựng bắt đầu:

Phòng khách      

Clock: đồng hồ

Bookself: giá sách

Television: ti vi

Bench: ghế bành

Sofa: ghế sô-fa

Vase: lọ hoa

Stove: máy sưởi, lò sưởi

Calendar: lịch

Screen: màn hình (máy tính, ti vi)

Picture: bức tranh

Telephone: điện thoại bàn

Rug: tấm thảm

Stereo: máy hát radio

Đôi lúc học từ vựng tiếng Anh cũng không quá khó, phải không nào mọi người 🙂

Nhà bếp:

Chair: cái ghế

Close: tủ búp bê

Table: bàn

Flower: hoa

Gas cooker: bếp ga

Refrigerator: tủ lạnh

Multi rice cooker: nồi cơm điện

Dishwasher :máy rửa bát, đĩa

Price bowls: giá bát

Cup:cốc

Water jar: chum nước

Knife: con dao

Oven mitt: găng tay chống nóng

Blender: máy xay sinh tố

Microwave: lò vi sóng

Coffee maker: máy pha cà phê

Steamer: nồi hấp

Frying pan: chảo rán

Saucepan: xoong nhỏ thường dùng quấy bột

Cutting board:  thớt

Lid: (là lít í) nắp xoong

Canister: hũ nhỏ dùng để đựng gia vị

Tea kettle: ấm đun nước

Counter: mặt bếp, chỗ để đồ nấu nướng

Dish washing liquid: nước rửa bát

Scouring pad: giẻ rửa bát

Apron: tạp dề

Phòng tắm:

Toilet:bồn cầu

Washing machine: máy giặt

Dryer: máy sấy

Sink: bồn rửa tay

Shower: vòi hoa sen

Tub: bồn tắm

Toothpaste: kem đánh răng

Toothbrush: bàn chải đánh răng

Mirror: cái gương

Toilet paper:giấy vệ sinh

Razor: dao cạo râu

Face towel: khăn mặt

Suspension hook: móc treo

Shampoo: dầu gội

Hair conditioner: dầu xả

Soft wash: sữa tắm

Comb:cái lược

Bin: thùng rác

Clip: kẹp

Clothes-bag: kẹp phơi đồ

Shower cap: mũ tắm

Showerhead: vòi tắm

Shower curtain: màn tắm

Soap dish: khay xà phòng

Sponge: miếng bọt biển

Drain: ống thoát nước

Stopper: nút

Bath mat: tấm thảm hút nước trong nhà tắm

Medicine chest: tủ thuốc

Soap: Xà phòng

Hot water faucet: vòi nước nóng

Cold water faucet: vòi nước lạnh

Nailbrush: bàn chải đánh móng tay

Washcloth: khăn mặt

Hand towel: khăn lau tay

Bath towel: khăn tắm

Towel rail (towel rack): thanh để khăn

Hamper: hòm mây đựng quần áo chưa giặt

Phòng ngủ:

Bed: cái giường ngủ

Fan: cái quạt

Wardrobe: tủ quần áo

Pillow: chiếc gối

Blanket: chăn, mền

Computer: máy tính

Air conditioner: điều hoà

Clothing:quần áo

Lights:đèn

Door curtain: rèm cửa

Mosquito net: màn

Mattress: nệm

Sheet: khăn trải giường

Scissors: kéo

Curtain: màn cửa sổ

Jewelry box: hộp đựng đồ trang sức

Mirror: cái gương

Alarm clock:  đồng hồ báo thức

Blue UpBlue Upreau: tủ có ngăn kéo và gương

Headboard: đầu giường

Pillowcase: vỏ gối

Comforter: chăn bông

Footboard: chân giường

Đi vòng vòng quanh nhà và tìm xem nhà mình còn cái gì “lạ lạ” để học thật nhiều từ vựng tiếng Anh nữa nhe mấy tình yêu <3

 

 

Bình luận

bình luận

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

Email
Print